clean room
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phòng vô trùng: Một căn phòng được thiết kế đặc biệt để duy trì mức độ ô nhiễm cực kỳ thấp, hầu như không có bụi, vi khuẩn hoặc các hạt trong không khí. Loại phòng này thường được sử dụng trong các bệnh viện, phòng thí nghiệm khoa học, hoặc trong quá trình lắp ráp, sửa chữa các thiết bị chính xác, tinh vi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The microchips are assembled in a clean room to prevent contamination. (Các vi mạch được lắp ráp trong một phòng vô trùng để ngăn ngừa nhiễm bẩn.)
- Surgeons perform delicate operations in a hospital clean room. (Các bác sĩ phẫu thuật thực hiện những ca mổ tinh vi trong phòng vô trùng của bệnh viện.)
- The laboratory's clean room has strict protocols for entering and exiting. (Phòng vô trùng của phòng thí nghiệm có quy trình nghiêm ngặt cho việc ra vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ISO-classified clean room": phòng vô trùng được phân loại theo tiêu chuẩn ISO (Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế), dựa trên số lượng hạt cho phép trong một mét khối không khí.
- This semiconductor factory operates an ISO Class 5 clean room. (Nhà máy sản xuất chất bán dẫn này vận hành một phòng vô trùng đạt chuẩn ISO Class 5.)
"to work in a clean room environment": làm việc trong môi trường phòng vô trùng.
- Employees must wear special suits to work in a clean room environment. (Nhân viên phải mặc đồ bảo hộ đặc biệt để làm việc trong môi trường phòng vô trùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Cleanroom (n): Một cách viết khác (ghép liền) của "clean room", cùng nghĩa.
- The data center server farm is housed in a large cleanroom. (Trang trại máy chủ của trung tâm dữ liệu được đặt trong một phòng vô trùng lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Sterile room: phòng vô trùng (nhấn mạnh khía cạnh vô khuẩn, thường dùng trong y tế).
- Controlled environment: môi trường được kiểm soát (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả nhiệt độ, độ ẩm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "clean room" vì đây là một danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "clean room".)
Noun
- phòng vô trùng (trong bệnh viện hoặc phòng thí nghiệm)